suricata suricatta

Định nghĩa

Danh từ (động vật học):

  • Một loài cầy meerkat: "Suricata suricatta" tên khoa học của loài cầy meerkat, một loài động vật nhỏ thuộc họ cầy mangut, đặc điểm nổi bật chiếc đuôi dài mảnh. Chúng thường sốngcác vùng sa mạc phía nam châu Phi, nổi tiếng với tập tính đứng thẳng trên hai chân sau để quan sát xung quanh.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại sinh học: "Suricata suricatta" tên khoa học được sử dụng trong các nghiên cứu động vật học để chỉ chính xác loài này.

    • Trong phân loại học, suricata suricatta thuộc chi Suricata họ Herpestidae.
  • Đặc điểm sinh thái: Loài này tập tính sống theo bầy đàn thường đào hang dưới lòng đất.

    • Suricata suricatta sử dụng đuôi dài để giao tiếp cảnh báo nguy hiểm trong đàn.
Biến thể từ gần giống
  • Meerkat (danh từ): tên thông thường của suricata suricatta.

    • Meerkat loài động vật rất được yêu thích trong các vườn thú.
  • Cầy meerkat (danh từ): tên gọi tiếng Việt của loài này.

    • Cầy meerkat khả năng chịu nhiệt tốt nhờ sốngsa mạc.
Từ đồng nghĩa
  • Cầy mangut đuôi dài: một tên gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái.
  • Meerkat Nam Phi: nhấn mạnh khu vực phân bố chính.
Các cụm từ liên quan
  • Loài suricata suricatta: cụm từ dùng trong ngữ cảnh khoa học.

    • Loài suricata suricatta được nghiên cứu kỹ lưỡng về hành vi xã hội.
  • Quần thể suricata suricatta: chỉ nhóm cá thể sống trong một khu vực.

    • Quần thể suricata suricatta ở sa mạc Kalahari đang giảm dần do biến đổi khí hậu.
Thành ngữ liên quan
  • Cảnh giác như meerkat: ám chỉ sự luôn đề cao cảnh giác, dựa trên tập tính đứng thẳng canh gác của loài này.
    • Anh ấy luôn cảnh giác như meerkat trước mọi nguy hiểm.
suricata suricatta
A suricata suricatta stands upright on its hind legs in the dry grassland.